Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thực Phẩm Xanh Long An – Chi nhánh Bình Phước Lô A1-A4 Đường số 6, KCN Chơn Thành 2, Phường Thành Tâm(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam 1101924264-006Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Chi nhánh 02 - Công ty TNHH Suất Ăn công nghiệp Sài Gòn Gia Phát Lô Góc Lô D7, Đường N16, Khu Dân Cư (KDC) 5F, Khu Phố 5, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 0316711024-002Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Chi nhánh An Ngãi-Công ty TNHH Sông Hồng Tân Đường D1, Lô B, Cụm Công nghiệp-Tiểu thủ công nghiệp An Ngãi, Xã An Ngãi (Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam 3600816162-047Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Chi nhánh Bắc Giang - Công ty TNHH Suất Ăn Alocom Tdp Trung Đồng, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2500508620-006Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoà Mãn Viên Thôn Đông Yên, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383769Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Tâm An BN Số 33, Núi Bàn Cờ, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383381Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Hoà Phát Bắc Ninh Đường Thân Duy Nhạc, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383092Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại dịch vụ Quang Hạnh Khu phố Đức Hiệp, Phường Song Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301376810Tạm ngừng hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Đạt Phát Gia Bình Thôn Yên Việt, Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301349373Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1