Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân dịch vụ thương mại Nghĩa Thịnh Số 388, Khu vực Thạnh Hiếu, Phường Long Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 6300309833Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH MTV Thiên Uyên Kon Tum số 10 Đàm Quang Trung, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101292180Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ Hải Nam Kon Tum 27 Nguyễn Trung Trực, Phường Đăk Cấm, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101280280Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ The River Việt Nam 189/2 Trần Quý cáp, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001790055Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thùy Lâm Anh 57 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. 6001740103Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Nhân Duyên Hẻm 196/21 Lê Thánh Tôn, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. 5901220176Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Anh Quân Gia Lai 01 Phan Đình Phùng, Phường Pleiku, Gia Lai, Việt Nam. 5901198509Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thực Phẩm Bếp Việt - Bếp Việt Food LK 127 KQH Yersin, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801522920Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Donkihote Valley Thôn 5, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801506686Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Miền Sương Thảo Số 11 Hà Huy Tập, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801487987Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1