Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Chi nhánh công ty trách nhiệm hữu hạn Thực Phẩm THC Hoàng Mai Xóm 16, Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 3200735769-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Chi nhánh Ninh Bình - Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Chuẩn Mỹ Thôn Hòa Trung, Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0312056329-009Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Nghĩa Hoàng Anh 1 27 Nguyễn Thị Bảy, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 0318041061-002Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Du Lịch Gogo Beach Số 84 Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố Hàm Tiến 4, Phường Mũi Né, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401267045Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Linh An Foods25 Đường 2/6, Tổ 22, Phường Tân Phong, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam 6200129925Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Chi nhánh Gò Quao-Công ty TNHH Sông Hồng Tân Lô B2, đường số 3, Cụm công nghiệp Vĩnh Hòa Hưng Nam, Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam(Hết hiệu lực), Tỉnh An Giang, Việt Nam 3600816162-071Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Chi nhánh công ty TNHH An Nguyên Đại Phát Tại Hưng Yên Thôn Ký Con, Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 3702998264-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chilsung - Chi nhánh Hưng Yên Tầng 3, tòa nhà văn phòng điều hành VTK, Khu công nghiệp sạch, Xã Xuân Trúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 2301285715-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH FNB Minh Anh Số 1, Đường Bồ Xuyên, Tổ 1, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001323100Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Life Bridge Việt Nam - Chi nhánh Khánh Hòa 01 Mỹ Giang, Phường Đông Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 0304170028-009Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1