Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Suất Ăn công nghiệp Ngọc Minh Ly Khu 3, ấp 7, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603812991Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thực Phẩm Tân Mạnh Phát Số 16/7 quốc lộ 56 ấp 7, Xã Cẩm Mỹ, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603793724Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và dịch vụ Suất Ăn công nghiệp Sao Việt số nhà 74 tổ 22, khu phố 2, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603754154Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Ẩm Thực Hương Vị Ngon 2-14 khu nhà liên kế, đường Nguyễn Văn Hoa, KP Mương Sao, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603749796Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thực Phẩm Và dịch vụ Suất Ăn Sen Việt Số 37/58, tổ 4, KP 9, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603721053Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Bò Sốt Hẻm Số 280A, đường Võ Thị Sáu, khu phố Thống Nhất, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603713849Đang hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Suất Ăn công nghiệp Hà Anh Tổ 1, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603704178Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Triệu Đức Vĩ 68E/36, KP 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603702540Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Minh Quang Số 152A/1, ấp Bạch Lâm 1, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603686708Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1