Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Hải Đăng Food Sn 14 Đường Lê Lợi, Tổ dân phố 12, Phường Bỉm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802963048Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ & Thương mại Dương Hoa Thôn 8, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802955470Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Dịch vụ & Thương mại Dương Khắc Năm Thôn 1, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802955382Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Tổng Hợp Gia Bảo Số nhà 07 đường Hoàng Diệu, khu 2, Phường Quang Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802937094Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH MTV Dịch vụ, Thương mại Dũng Thúy Nhà ông Lê Vạn Dũng, thôn 7, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802812761Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Fruitmountain Số nhà 166 Đội Cung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802743388Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Quang Minh Sầm Sơn Khu dịch vụ công cộng, đường Lý Tự Trọng, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802714690Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Tổng Hợp Thùy Dương Số 11/09 đường Quyết Thắng, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2802473646Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH TMDV Hoàng Anh NB Đường 477, thôn Phù Long, Xã Gia Vân, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình 2700964797Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hoa Lư Food Số 201, đường Nguyễn Văn Cừ, Tổ dân phố Phú Xuân, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700961556Đang hoạt động
- 2021 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1