Doanh nghiệp ngành Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Mã ngành 5510 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 15.875 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Capslock Thửa đất số 2460, đường Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801540052Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH MTV Sản xuất Và thương mại May Bông Hồng – Khách Sạn Sao Vàng Số 801 đường Trần Phú, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801533136-001Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Yên Lam Đà Lạt Thửa đất số 1176 và 1697 tờ bản đồ số 11 (C49-I-49c), Tổ Tự Tạo 2, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801519029-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Eco Coffee Oasis Resort Thôn Đông Anh, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 5801557225Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Quản Lý Tập Đoàn Hakuen - Chi nhánh Ngô Quyền Đà Lạt 51 Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 4101617244-007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Quản Lý Tập Đoàn Hakuen - Chi nhánh Đà Lạt 88 Lý Tự Trọng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 4101617244-006Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Dịch vụ Lữ Hành An Phú Hẻm 58, đường Lê Hồng Phong, Đặc khu Phú Quý, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3703434052-001Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Hoàng Yến Villa Garden Số 87, đường Hùng Vương, Phường Xuân Trường - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3604028370-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH TM DV Anh Khanh 100E Hoàng Diệu, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3502542178-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tiến An Phan Thiết số 41 Lạc Long Quân, Khu phố Tiến An, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 3401290132Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ lưu trú ngắn ngày làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.584
- 2 Thành phố Đà Nẵng 1.983
- 3 Thành phố Hà Nội 1.463
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 1.257
- 5 Tỉnh Lâm Đồng 921
- 6 Tỉnh An Giang 817
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 560
- 8 Thành phố Cần Thơ 534
- 9 Thành phố Hải Phòng 476
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 403
- 11 Tỉnh Gia Lai 395
- 12 Thành phố Huế 373
- 13 Tỉnh Ninh Bình 334
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 314
- 15 Tỉnh Nghệ An 280
- 16 Tỉnh Lào Cai 237
- 17 Tỉnh Đồng Nai 229
- 18 Tỉnh Quảng Trị 216
- 19 Tỉnh Bắc Ninh 211
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 188
- 21 Tỉnh Phú Thọ 180
- 22 Tỉnh Cà Mau 128
- 23 Tỉnh Sơn La 114
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 113
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 107
- 26 Tỉnh Hưng Yên 91
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 67
- 28 Tỉnh Tây Ninh 66
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 32 Tỉnh Lai Châu 24
- 33 Tỉnh Cao Bằng 23
- 34 Tỉnh Điện Biên 17