Doanh nghiệp ngành Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Mã ngành 5510 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 15.875 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển NHB Thái Nguyên Số 440, Đường Dương Tự Minh, Tổ 8, Phường Quan Triều, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601648924Đang hoạt động
-
2024
Hợp tác xã Dược Liệu Và Du Lịch Người Dao Quân Chu TDP Vang, Xã Quân Chu, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601616866Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Xây dựng Tứ Xuyên Tổ 24, Phường Gia Sàng(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam. 4601183274Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phúc Mẹ Tổ 23, phường Thịnh Đán, Phường Quyết Thắng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601165437Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2013
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tuấn Hoàng Anh Tổ 11, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601158743Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2013
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Long Đoan Tổ 2, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601157820Đang hoạt động
-
2012
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Tân Khánh Thịnh Số 17, tổ 11, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601097018Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công Ty Cổ Phần Anh Đức Cầu Ca Xóm Cầu Ca, Xã Kha Sơn(Hết hiệu lưc), Thái Nguyên, Việt Nam. 4601063650Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Doanh Nghiệp Tư Nhân Tùng Ngọc Thanh Số nhà 93, đường Bắc Nam, tổ 18, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600975809Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Trần Nhật Linh Tổ 99, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600669569Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần dịch vụ thương mại Khang Hương Tổ 10, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam. 4600435793Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ lưu trú ngắn ngày làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.584
- 2 Thành phố Đà Nẵng 1.983
- 3 Thành phố Hà Nội 1.463
- 4 Tỉnh Khánh Hòa 1.257
- 5 Tỉnh Lâm Đồng 921
- 6 Tỉnh An Giang 817
- 7 Tỉnh Quảng Ninh 560
- 8 Thành phố Cần Thơ 534
- 9 Thành phố Hải Phòng 476
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 403
- 11 Tỉnh Gia Lai 395
- 12 Thành phố Huế 373
- 13 Tỉnh Ninh Bình 334
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 314
- 15 Tỉnh Nghệ An 280
- 16 Tỉnh Lào Cai 237
- 17 Tỉnh Đồng Nai 229
- 18 Tỉnh Quảng Trị 216
- 19 Tỉnh Bắc Ninh 211
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 188
- 21 Tỉnh Phú Thọ 180
- 22 Tỉnh Cà Mau 128
- 23 Tỉnh Sơn La 114
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 113
- 25 Tỉnh Thái Nguyên 107
- 26 Tỉnh Hưng Yên 91
- 27 Tỉnh Tuyên Quang 67
- 28 Tỉnh Tây Ninh 66
- 29 Tỉnh Đồng Tháp 62
- 30 Tỉnh Vĩnh Long 46
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 32 Tỉnh Lai Châu 24
- 33 Tỉnh Cao Bằng 23
- 34 Tỉnh Điện Biên 17