Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ La Mi 14/141 Bùi Thị Xuân, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301711556Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thực Phẩm Dinh Dưỡng Mayla 19 - 21 Hai Bà Trưng, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301710344Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên phát triển Thiên An 130 Lê Lợi, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301688995Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hào Hoàng 79, 81 Bà Triệu, Phường Vỹ Dạ, TP Huế, Việt Nam. 3301651882Đang hoạt động
-
2019
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Nông Trại Huế 65 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam. 3301643948Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2019 Đang hoạt động
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Nâng Tầm Tri Thức Việt 50 Đinh Tiên Hoàng, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301636362Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Tổng Hợp Ant 50 Trần Nguyên Đán, Phường Phú Xuân, TP Huế, Việt Nam. 3301599181Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2015 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1