Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH TMT 368 Số nhà 01, đường số 04, Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300975730Tạm ngừng hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Thương mại Đức Hồng JQ Số nhà 101 đường Kinh Bắc 3, khu Y Na, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300695892Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
- 2020 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH MTV Cavila Nine Hương Lộ 81, ấp Cồn ông, Xã Dân Thành, Thị xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh 2100696539Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xuất nhập khẩu Vincente Số 248, Quốc lộ 53, Đa Cần, Xã Hòa Thuận, Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh 2100691428Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư phát triển H.A VN ấp Chợ, Xã Hàm Giang, Huyện Trà Cú, Tỉnh Trà Vinh 2100656462Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thanh Thúy Ocean 34 Nguyễn Tất Thành, Khóm 7, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam. 2001383662Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Cà Phê Huyền Năm Căn Thửa đất số 34 – 48, tờ bản đồ số 11-12, ấp Cái Nai, Xã Năm Căn, Cà Mau, Việt Nam. 2001381513Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trần Hằng 170-172, Ngô Gia Tự, khóm 8, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam. 2001366508Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Thiên Văn Gossip Cà Mau Số 09, đường Tôn Đức Thắng, Khóm 5, Phường Tân Thành, Cà Mau, Việt Nam. 2001316320Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Coffee Bạch Huệ Đường Châu Văn Liêm, Khóm 3, Phường An Xuyên, Cà Mau, Việt Nam. 2001306594Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1