Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Giải Trí 165 Số 58A Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801732399Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Sunny Cafe Số 476 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801725056Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Mokado Coffee Số 244/8A, Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801717256Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Nguyễn Duy Tân Số 538/5 khu vực 9, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801712184Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Một thành viên Quán Ăn Gia Đình 2222 32/1, KV8, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801706871Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ NT The Prayer Garden Số 174, đường Huỳnh Cương, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801675905Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Nhà Hàng Phượng Loan 137 Đặng Thị Nhường, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801647591Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Diễm Minh 22 Trần Đại Nghĩa, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801644858Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Du Lịch Khách Sạn Đường Gia Số 47, đường Phan Chu Trinh, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801642473Tạm ngừng hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Davicoco 124A, Huỳnh Cương, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam. 1801639463Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1