Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH SảN XuấT Thương MạI Và DịCH Vụ Thời Đại Vàng - Chi nhánh Mỹ Đình Số 4 ngõ 129 phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0110307675-002Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hồng Bao 67 Hùng Vương, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901251350Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Nani Gia Lai 195/12 Trần Quý Cáp, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901248005Đang hoạt động
- 2026 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH TMDV Hạt Vàng Việt Thôn Luật Chánh, Xã Tuy Phước Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 4101667238Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Coffee Quang Cường - Chi nhánh GL Số 99 Đường Quốc lộ 1, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 2902237498-007Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Coffee Quang Cường - Chi nhánh Gla5 Số 5 Đường Nguyễn Thiếp, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 2902237498-006Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Coffee Quang Cường - Chi nhánh Gla2 Số 42 Đường Lê Hồng Phong, Phường An Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 2902237498-005Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Triệu Yến - Classic Hanoi số 5 ngõ 53 Phố Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0109796580-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty CP Đầu tư phát triển thương mại xuất nhập khẩu Tái Sinh Số 998, QL14, Xã Đồng Tâm, TP Đồng Nai, Việt Nam 3801330693Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất thương mại Thực Phẩm Nhân Tâm – Sa Đéc Ơi Tea & Coffee Đường Trần Văn Voi, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1402189678-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1