Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Gold Times Group số 7, phố Dã Tượng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109998273Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Tài Chính Ngọc Hiếu Số 97 ngõ 110 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109996854Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Anh'S Housing Số 34 phố Ngọc Khánh (số 102 A7 phố Ngọc Khánh cũ), Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109979577Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại New World Group Số 7 phố Dã Tượng, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109967155Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần High Tea Story Nhà 12, đường số 9, khu đô thị thành phố Giao Lưu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109959034Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và Du Lịch Anh Anh Số 88 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109951483Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH GiảI Trí Freedom Số 05A, tập thể xây lắp H312, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109941573Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Heydon Origin Số 61B Lương Ngọc Quyến, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109929015Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần 3a Nature Số 54B phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109913128Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1