Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại Khai Tâm Số 12, ngõ 10, đường Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108872486Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH En Japan Food Số nhà 1 ngõ 84 Linh Lang, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108871732Đang hoạt động
- 2019 Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Minores Vina Số 05, ngõ 107 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108799148Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Menta Số 66 ngõ Núi Trúc, Phố Núi Trúc, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108794968Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Thương mại Hama Việt Nam 36B Phan Kế Bính, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108792865Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Kinh Doanh Cửa Hàng Cộng Số 94 Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108777916Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư Và thương mại Javui Tầng 3, Tòa nhà số 12-16 Phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108767403Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH BKR Việt Nam Nhà C52 - Lô nhà vườn - Tổ 15, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108766551Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH S Nation Số 59, ngõ 265 đường Ngọc Hồi, tổ 4, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108736490Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Ẩm Thực Hoàng Đạt Số 216 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108726735Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Lý Huỳnh Số 31 Dương Khuê, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108706457Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1