Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư thương mại Và dịch vụ Minh Phú Tài R1, CT1, VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202058641Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Thương mại & Đầu tư Green House Thôn Khánh Thành Nam, Xã Suối Dầu, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 4202050385Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh công ty TNHH Greenie Scoop Tầng trệt GOLDCOAST Mall Nha Trang, số 01 đường Trần Hưng Đạo, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 3701892339-004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Win House Việt Nam Số nhà 177, Đường Ngô Quyền, Khu đô thị cao cấp Trần Lãm, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001331574Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Dịch vụ Ngọc Bảo Số 70, phố Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001326694Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Nam Linh Yi He Tang Số nhà 45, phố Tân Hưng, thôn số 1, Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001324288Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trạm Học Xanh - Chi nhánh Tỉnh Hưng Yên Số nhà 15, Đường số 5, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001318485-001Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vạn Bảo Lai Số nhà S01.08A KĐT Sky Forest Ecopark, Đường Vịnh Đảo, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 0901224809Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh 1 - Công ty TNHH Chidori Group 181 Trần Phú, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878-005Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh 3 - Công ty TNHH Chidori Group 18 Trường Chinh, Phường Thuận Hóa, TP Huế, Việt Nam 3301756878-004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1