Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2018 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Nghệ Thuật Đức Anh 1984 50 Bà Triệu, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001120882Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Old Town Bar And Bistro 186B/2 Trần Phú, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001117047Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2014 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH MTV Rồng Văn Minh Số 6/3A, Khu phố Hiệp Bình, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh 3901226625Ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Nhà Khềnh Số 104 Trần Hưng Đạo, Khu phố Phú Thanh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801309042Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Một thành viên thương mại dịch vụ Tổng Hợp Phú Gia Số 725 Hồ Xuân Hương, Tổ 2, Khu phố Phú Thịnh, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801218589Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Vuli A Số 578, đường Quốc lộ 14, tổ 3, khu phố Phú Lộc, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801101573Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên New Stars Số 1109 đường Phú Riềng Đỏ, tổ 6, khu phố Xuân Bình, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801081503Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2012
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Hoàng Long Số 3, khu phố 2, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3801020719Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Thực Phẩm Luckin Thửa Đất Số 89, Tờ Bản Đồ Số 18, Đường Số 5, Khu Phố 3, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương 3703342267Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cafesque 49-51 đường D2A, Khu phố Thống Nhất 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3703338711Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1