Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Phát triển TMDV Thanh Tùng - Chi nhánh Thanh Hóa Số nhà 81 đường sân Lát, tổ 11, khu phố 2, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2601123225-004Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Akew - Chi nhánh Thanh Hoá Số 640 Quang Trung, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0318553750-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 4TH Số 60, Thôn Khang Thịnh, Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-015Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh TH Số 100 Phố Hòa Bình, Xã Cẩm Thủy, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-011Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 1TH Số 102 Thôn Thanh Xuân, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-009Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 2TH Số 33 Đường An Toàn, Thôn An Toàn, Xã Lưu Vệ, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-008Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tổng Hợp Cơ Khí Văn Hồng - Chi nhánh 3TH Số 169, Thôn Đồng Thọ, Xã Nông Cống, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 0111453238-007Đang hoạt động
- 2009 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ Đại Dương TN Xóm Tân Sơn 9, Xã Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601669360Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Bình TP TDP Giã Thù 1, Phường Vạn Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601667109Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần SX Kìm Thái Nguyên Khu B - Khu Công Nghiệp Sông Công I, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601667028Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17