Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất Và thương mại Thành Thanh Xưởng cơ khí Thành Thanh - C4, Phường Mường Thanh, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam 5600355927Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần Tập Đoàn Hoa Sen - Chi nhánh Tỉnh Điện Biên Quốc lộ 279, Ao Noọng Rốm, Khối Đồng Tâm, Xã Tuần Giáo, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam 3700381324-473Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Phương Anh Phát 47/4/12, khu phố Biên Hùng, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604101711Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kỹ thuật Mai Gia Phát Tổ 2B, khu phố Bàu Cối, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604101278Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Cơ Khí BK 91, Đường Huỳnh Mẫn Đạt, khu phố Bình Hoá, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604101165Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Bách Khoa 377 Hoàng Minh Chánh, Khu phố Bình Hóa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604100852Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí TN Steels Tổ 6, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604099244-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thuỷ Kim Phát Số nhà 490, thôn Tây Lạc, ấp An Chu, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604097166Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phan Thìn Số 112, hẻm 1, đường Nguyễn Khuyến, tổ 20, khu phố 1, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604094461Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh - Công ty TNHH Cơ Khí Khuôn Mẫu Trần Gia 446/9, tổ 7B, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604094278-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác GB Số 7979, đường Võ Nguyên Giáp, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam 3604091894Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17