Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí công nghiệp Trường Phú CNC Thửa đất số D12, Tờ bản đồ số 00, Thôn Phú Yên, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001315578Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Giới Tín Thành TSC Thửa số 1, tờ bản đồ số 2, giấy chứng nhận HĐ141, Quốc Lộ 1A, đường Hùng Vương, khối Phong Nhị, Phường An Thắng, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001314704Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Cơ Khí xây dựng Hoàng Tư 139 Võ Nguyên Giáp, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001313637Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Trường Thịnh Đạt Thôn Hương Lộc, Xã Xuân Phú, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001312626Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và DVTH Như Ý Khối phố 3, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001276368Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Hoàn Thiện Phát 229/8 Cửa Đại, Khối Sơn Phô 2, Phường Hội An Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001275004Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MTV Hưng Thịnh Window Thôn Phú Trung Đông, Xã Tam Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001262767Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xây dựng Và KDTH Đăng Khoa Thôn Kiệu Châu, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001260590Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bình An - Hoà Châu 86 Bàu Cầu 15, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam 0402343335Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ HD Glass 154/42 Phạm Như Xương, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342941Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Nguyễn Tâm Đạt Thửa 293-BĐ 47 thôn Phú Thượng, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0402342807Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17