Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH TNHH DVTM Và sản xuất Tiến Phát Xóm 1, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801355283Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Minh Triết Tổ dân phố Bích Nhôi 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800733782Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và công nghiệp Tân Quang Số 86 Trần Nhật Duật, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800480154Đang hoạt động
-
2005
Công ty cổ phần xây dựng – Vật Tư Thiết Bị Minh Tâm Số 76, phố Cầu Cốn, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800296437Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quảng Lợi Số 363, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800264259Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Thép Xanh Hải Phòng Tổ Đống Khê 2 (tại nhà ông Trần Văn Anh), Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356601Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTR Bình Minh Steel Số 172 quốc lộ 17B, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356383Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Chế Tạo Và thương mại Apt Số nhà 148, Tổ dân phố Dân Tiến, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202356129Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Mạnh Duy Home 686 Tổ dân phố 2, Thụ Khê (tại nhà ông Đoàn Hữu Duy), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202355580Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sep Kobe Việt Nam Số 1 Ngõ 146 Đường Trục Xã, Tổ Dân Phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354756Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và Xây Lắp Hantech HP Số 89 Nguyễn Chuyên Mỹ, Tổ dân phố Trung Dũng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202354040Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17