Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí - Đúc Trung Hiếu Tổ dân phố Mỹ Đồng 5, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202325071Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khuôn Sơn Thịnh Thế Thôn Lô Đông, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202319920Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Hàng Hải NK Tổ dân phố 2 Đông Sơn ( nhà ông Bùi Văn Quảng ), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202314739Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Hàng Hải Minh Sơn (Nhà bà Nguyễn Thị Cảnh) Thôn Xuân Sơn 1, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202314425Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Gia Công Cơ Khí Bảo Anh Tổ dân phố Tỉnh Thủy 1, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202313421Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Cơ Khí Qma Nhà ông Trần Văn Thủ, Thôn Minh Khai, Xã An Khánh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202312178Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Thuận Thành Tổ dân phố Trại Ngói (Nhà ông Bùi Văn Hùng), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202310660Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và vận tải Dũng Thuận Xóm 2, Thôn Khúc Giản, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202308816Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế kỹ thuật Cơ Khí Aec Thôn 6, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202308492Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Bảo Kim Metal Lô D1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202308245Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo TMF Số nhà 237 Tổ dân phố Xuân Áng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202300704Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17