Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ kỹ thuật V-Connect Thôn Sơn Trà, Xã Bình Đông, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 4300897035Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TMDV Và Cơ Khí Vương Tiến Phát Thôn Trung An, Xã Bình Thanh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 4300896994Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Cơ Khí Bách Khoa Thôn An Hội Bắc 3, Xã Nghĩa Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300896761Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH MTV Hoài An 76e Thôn Năng Tây 2, Xã Nghĩa Phương, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi 4300896539Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí thương mại Mạnh Hưng 92 Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300896426Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và Cơ Khí Thiên An Số 1098 Đường Trần Văn Trà, Phường Trương Quang Trọng, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300895969Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TM Xây Lắp Cơ Khí Hùng Thịnh Phát Thôn Phong Niên Thượng, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300895704Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Cơ Khí Và xây dựng Quảng Ngãi 35/36 Lê Quí Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300894669Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH TM DV SX Tân TiếN PháT Quốc lộ 1A Thế Long, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300894556Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Bàn Tay Vàng Thôn Tân Hy 2, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300893714Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Nhôm Kính Quảng Ngãi Đội 1 thôn Bình Đông, Xã Tịnh Bình, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi 4300892196Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17