Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại dịch vụ Quốc Tế Quang Phát Xóm 2, Xã Nghĩa Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601317756Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và thương mại Cơ Khí Thành Chung Thửa 36, tờ bản đồ số 18, Tổ dân phố An Cổ, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601322918Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và phát triển Bá Anh Thôn Vạn Điểm 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601323358Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất dịch vụ Tâm Phát Thôn Vạn Điểm 5, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601323485Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và TM Hưng Phát Dãy A lô đất A8 cụm công nghiệp Quang Trung, Xã Hiển Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601317298Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và thương mại Gia Phúc Thôn 6, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601316569Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phụ Kiện Inox Nam Phát Thôn 1 Trung Lao, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601313039Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại phát triển đầu tư Long Thành Lô đất số CN25-27 thuộc cụm công nghiệp Yên Dương, Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601306930Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Giải Phàm Lô CN1-17, CN1-18 cụm công nghiệp Yên Dương, Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601306313Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hi-Tek Intelligent Manufacturing Việt Nam Thôn Thượng Đồng, Xã Hiển Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601305951Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Và Cơ Khí Minh Đăng Tổ Dân Phố Tiểu Liêm, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 0601305630Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17