Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Bảo Nhi Số 69/20, tổ 20, khu phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603993642Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Digital Technology Rise Số 255, tổ 1, KP 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603992159Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí Phương Thịnh Phát Số 33/90, tổ 10, KP 2A, Phường Long Bình(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603990881Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH New Hengsheng Machinery Việt Nam Đường số D3, KCN Nhơn Trạch II – Lộc Khang, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603990634Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Bảo Tâm Phát Số 6A, tổ 3, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603989533Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH ĐTPT Phước Thịnh Phát 59/12, khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603989212Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đổi Mới Và Sáng Tạo ZF Tổ 29, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603988716Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Khí Long Đằng Quốc lộ 51, tổ 5, ấp Tập Phước, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603987582Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ sản xuất Gia Công Cơ Khí Hoàng Duy Số 292, tổ 11, ấp La Hoa, Xã Xuân Đông, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603987568Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Chính Phát Số 17, tổ 18, ấp Bắc Hòa, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603987511Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17