Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí xây dựng Huy Phú 5B, tổ 3, khu phố 4C, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603961626Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Và thương mại Thế Kiệt Việt Nam Số 469, đường Dương Diên Nghệ, tổ 17, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603960809Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Cơ Nguyên Phát Số 18, đường Lê A, khu phố 3, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603960774Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần phát triển Nam Phát Đạt Số 20/335, ấp Lộ 25, Phường Dầu Giây, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603960742Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Tuấn Phát Số 17/5, tổ 89, khu phố 13, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603959553Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn CK Hạnh Huỳnh 80/21, Tổ 17, Khu phố 03, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603959289Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Đức Phương Nam Số 280, tổ 13, khu phố Tân Lập, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603959183Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Cơ Khí xây dựng Hoàng Tuấn Số 61B, khu phố 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603956111Đang hoạt động
-
2024
Công ty trách nhiệm hữu hạn Vina Juuichi Số nhà 154Q/5, khu phố 2, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603955397Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Kim Việt 20/3 Khu phố 3, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603954731Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Cơ Khí Quỳnh Anh Lô 5, đường số 9, khu tái định cư Bình Minh, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603953738Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17