Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Vĩnh Phát Đạt Tổ 4, ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603877029Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Đạt Thắng Phát Số 120, Đinh Bộ Lĩnh, tổ 1, ấp Hàng Gòn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603877004Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Ánh Tuyết đường 72, tổ 8, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603876843Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Ngọc Khang Minh Phát Số 79 Đường Thân Nhân Trung, tổ 3, khu phố 4, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603876402Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Phạm Tiến Long Số 12 hẻm 151 Trần Văn Xã, tổ 35, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603876219Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Quốc Đạt Phát 521/16/8T, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603876152Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phương Anh Phát Số 04, KP 1, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603875688Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Hoàng Anh Thảo Số 7, đường số 1, xóm dừa, ấp 3, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603875543Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH TMDV Cơ Điện Đức Anh Số B8-50 Khu Đô Thị DTA đường Nguyễn Văn Cừ, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603875529Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Thiết Kế xây dựng Toàn Cầu Số 38/8, tổ 18, khu phố 2A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603874853Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Hân Đạt Số nhà 104 Nguyễn Thiện Thuật, tổ 5, khu phố 3, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603874814Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17