Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Kỹ Nghệ Kết Cấu Thép Kim Huy Phát Số 25/92, KP 13, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603706249Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Thành Hoàng Phát Số 103, tổ 13, KP 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603704675Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH MTV Cơ Khí Hải Dương Thịnh 1076 Tổ 36 Khu Phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603704026Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sơn Tĩnh Điện Tân Ánh Dương Số 38/10/2 tổ 1, ấp Thọ Lâm 2, Xã Phú Thanh, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai 3603704001Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Cơ Khí Thủy Minh Số 39, tổ 30, KP 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603703752Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Van Bình Minh Số 865, KP 5, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603702244Đang hoạt động
- 2019 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty TNHH Thép Đặc Biệt Kim Hồng Phát Số 99/95, tổ 24, khu phố 8A, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603687211Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Minh Thạnh Số 11, đường Hùng Vương, ấp Phước Lai, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603681058Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH TMDV Và sản xuất Hưng Thịnh Số 1521, tổ 26, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603679404Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Quang Vinh Số 79/6, Hẻm 79, Tổ 6, Khu phố 4B, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603679330Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Sơn Tùng 1960 Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603678552Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17