Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Công ty TNHH Piping Industries Việt Nam Lô II-15, đường số 10, Khu Công Nghiệp Hố Nai, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603617398Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Thanh Yến 70/46, Tổ 14, KP 6, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603617172Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại Khuôn Mẫu Tuấn Kiệt Số 39/87/1B, Khu Phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603611741Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Ăn Uống Thanh Tú Số 6, KP. Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603610297Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thái Hưng Thịnh Số 157E, Khu Phố 8, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603605681Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại dịch vụ Cơ Khí Thành Được Số 68, đường Nguyễn Hoàng , tổ 6, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603605113Đang hoạt động
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Quỳnh Trâm Tỉnh Lộ 765, Tổ 16, Ấp Việt Kiều, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603602899Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ TQM Số N75, Khu Phố 7, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603602345Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH SX-TM-DV Hoàng Nhân 137/18 tổ 12, Khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603601976Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Mao Thịnh Số 142A, đường 767, ấp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603601662Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Một thành viên Thái Lan Phát Số 2/3/2 Tổ 17A, Khu phố 2A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603601486Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17