Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Kỹ Nghệ Sắt Hoàng Minh Phương Căn D1-7, khu phố 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603584696Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Đồng Thanh Phát Tổ 9, Xóm Bình Yên, Ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603582346Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2018 Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Doanh Thắng Tổ 24, Ấp Trầu, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603574810Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Bảo Vinh Phát Tổ 12, Ấp Xóm Gò - Bà Ký, Xã Long Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603548183Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Máy Tân Thiếm Số 57/6, Tổ 18, KP 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603547447Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Sắt Thép Nam Thịnh Số 101, đường Yên Thế, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai 3603533934Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Huỳnh Mai Hiếu Số 145/29, ấp An Hòa, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai 3603515766Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Trí Đại Thành Số 18, KP 13, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603499056Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Cơ Khí Đinh Ngọc Khánh Số 10/114, Tổ 19, KP 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai 3603497820Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Kỹ thuật Đồng Tâm Phát Số 894, Tổ 12, ấp 1, Xã Vĩnh Tân, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai 3603487773Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại - Kỹ thuật Vũ Minh Thái A2, tổ 10C, KP 4, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai 3603453911Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17