Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Sơn Tĩnh Điện Thái Bình Nhà ông Toàn, thôn Tào Xá, Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001318527Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Tổng Hợp Thiên Minh Thôn Nam Quán, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001318460Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cơ Khí Quang Minh Thôn Trình Uyên, Xã Nguyễn Du, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001318051Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ TB Thôn Xuân La, Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001317918Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đức Phát Windows Số 09, đường Kỳ Đồng, tổ 4, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001317795Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Và Môi Trường An Thái Thái Bình Thôn An Lộng 3, Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001316819Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Mười Lượng Thôn Kiến Xá, Phường Vũ Phúc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001313127Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây Lắp Tuấn Dương Nhà ông Tính Thôn Định Cư Đông, Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001313014Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Và SXTM Trường Sơn Thôn Long Bối, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001312589Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Cơ Khí Kiên Cường Thôn Lưu Xá Nam, Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001312204Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Sản xuất Nhôm Huyfa TB Thôn Bắc Thịnh, Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001309473Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV KC Việt Nam Số 02 đường Quách Đình Bảo, CCN Phong Phú, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001307807Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17