Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Ngọc Huyền Hà Tĩnh Nhà bà Hoàng Khánh Vân, Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002117030Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH MTV Văn Long Nhà ông Nguyễn Văn Tiến, thôn Tân Lộc, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002116816Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Vũng Áng Nhà ông Trương Phương Tuấn, TDP Đông Trinh, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002116580Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại Hiển Minh Số 642 Lê Thái Tổ, Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002078504Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Cơ Điện Lạnh Thắng Cảnh Thôn Đông Văn, Xã Kỳ Hoa, Hà Tĩnh, Việt Nam. 3002071795Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Một thành viên Hoàng Cường An Nhà ông Hoàng Bá Khang, Thôn Đình Cương, Xã Trung Lộc, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh 3002071139Đang hoạt động
-
2016
Doanh Nghiệp TN Cơ Khí Hà Tài (Nhà ông Đậu Văn Tài) Thôn Tân An, Xã Cẩm Bình, Huyện Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh 3002036790Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Kỹ thuật Phi Minh Tại nhà ông Nguyễn Phi Minh, tổ dân phố 1, Thị trấn Thạch Hà, Huyện Thạch Hà, Tỉnh Hà Tĩnh 3002027669Đang hoạt động
- 2013 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thương mại dịch vụ xây dựng Khánh Bảo Mến Thôn Yên Xuân, Xã Thanh Ngọc, Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An 2902230904Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Hậu Giang Bản Quỳnh 2, Xã Châu Bính, Huyện Quỳ Châu, Tỉnh Nghệ An 2902225164Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tôn Cơ Khí VHS Tổ hợp cây xăng dầu Hưng Thắng, Xã Hưng Nghĩa, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An 2902224185Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17