Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Nghiệp Thu Số nhà 289, Tổ 9, Phường Trung Sơn, Ninh Bình, Việt Nam. 2700965906Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Apex Việt Nam Xóm Thạch Tác, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700965423Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Xuân Hùng Dung Xóm 12, Xã Lai Thành, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình 2700964846Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Cơ Khí Thành Tiên Đường 477, thôn Bích Sơn, Xã Gia Vân, Ninh Bình, Việt Nam. 2700963183Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và phát triển Lâm Phong SN 21, ngõ 2, ngách 2/33, đường Lý Nhân Tông, phố Thanh Bình, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700961771Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại An Khang 2023 Thôn Cao Thắng, Xã Gia Tường, Ninh Bình, Việt Nam. 2700961475Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Tập Đoàn công nghiệp Khải Anh Số 71, Ngõ 28, Đường Nguyễn Hữu An, Thôn Phúc Sơn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700961027Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Shalva Số nhà 26, Đường Ninh Khánh, Phố Khánh Bình, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700957158Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Tân Hoài Số 87, đường Phạm Thận Duật, Phố Hương Phúc, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700952953Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Anh Thảo Minh Hà Đường 30/6, Phố Vân Giang, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. 2700951759Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17