Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Long Thủy Tổ dân phố Hoàng Mai 1, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400937390Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại Tuấn Phát Mỹ Hưng, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400936936Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Huy Hoàng Bắc Giang Thôn Hợp Tiến, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400935805Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Vĩnh Cửu Lô 235 - 236 Cụm Công Nghiệp Thị Trấn Nham Biền, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400935065Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Kết Cấu Thép & Tôn Lợp Tâm Thông Tổ dân phố Núi Hiểu, Phường Nếnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400934826Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Tuấn Kiệt Vina Lô 16-LK14 đường Thanh Niên, khu đô thị Bách Việt, tổ Kế, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400934167Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Hoàng Như Thôn Trung Phụ, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400933004Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH HMP Hiệu Hân 878 đường thân nhân trung, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400932579Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Phát Đạt Việt Nam xóm Hoàng Vân, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400931617Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH TNHH Sản xuất Và thương mại Đức Thắng Xóm Chùa, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400931085Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Hòa Bình Bắc Giang Lô đất số 3+4, thôn Lịm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2400930941Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17