Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2017
Công ty TNHH Cơ Khí Và thương mại Quốc Bảo Lô E11, E12, Cụm công nghiệp làng nghề công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300976886Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thành An Pro Nhà riêng Nguyễn Thị Nghi, Thôn Hấn, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300951881Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Vumaha Vina Thôn An Động, Xã Tân Chi, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300948374Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Laser Cường Thịnh Phố Ba Huyện Quốc Lộ 38 (TX: Cty phước An), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300895228Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Sewon Vina CN6-3, Khu Công nghiệp Quế Võ 3, Phường Quế Võ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300887033Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư SảN XuấT thương mại Cơ Khí Hưng Thịnh Số 6 ngõ 69 đường Đẩu Hàn, khu Đẩu Hàn, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300875870Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Sit Vina (Nộp Thay) Lô G12-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300849341Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Sit Vina Lô G12-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300792889Đang hoạt động
-
2013
Công ty trách nhiệm hữu hạn M-Tech Việt Nam Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Yên Phong, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300774505Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Ánh Quang Bắc Ninh Thôn Song Quỳnh, Xã Gia Bình, Bắc Ninh, Việt Nam. 2300758655Đang hoạt động
-
2012
Công ty cổ phần Cơ Điện Vạn Đạt Số 63 Chợ Trung tâm, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh 2300711382Đang hoạt động
- 2012 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17