Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Thương mại DịCH Vụ Sản XuấT HoàNG Anh Nhà ông Thảo, thôn Thanh Cách, Xã Minh Khai, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001273629Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khuôn Đúc Yue Hao Số 2 Đường Quách Đình Bảo, Cụm Công Nghiệp Phong Phú, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1001273442Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và sản xuất Cơ Khí KLV Thôn Tăng Bổng, Xã Tân Thuận, Hưng Yên, Việt Nam. 1001272287Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Đức Long Thửa đất số 48, tờ bản đồ số TĐ06-2014, Thôn Đồng Tỉnh, Xã Bắc Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001272142Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng & TM An Phát Số nhà 07, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001272110Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Minh Ngọc ST Nhà Ông Vũ Văn Sáng, Xóm 1, Thôn Lương Điền, Xã Đồng Châu, Hưng Yên, Việt Nam. 1001270480Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Huyfa TB Thôn Phú Lạc, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001264624Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Chuyển Phát & Dịch vụ thương mại Đông Hưng Thôn Bá Thôn 2, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001264430Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Nguyên Phương Số 1046 Trần Nhân Tông, Tổ dân phố Cộng Hòa, Xã Kiến Xương, Hưng Yên, Việt Nam. 1001263451Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng phát triển Cơ Khí Minh Quân Nhà Ông Tuyền, Thôn Hợp Đông, Xã Hưng Hà, Hưng Yên, Việt Nam. 1001261415Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Hiếu Hà Anh Số 483 đường Ngô Thì Nhậm, tổ 22, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001257930Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17