Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Hùng An Hải Bình Tổ dân phố Tân Thành, Phường Hải Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803230004Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Phụ Kiện Ống Thép Vintech Việt Nam Lô 98 Khu công nghiệp Long Giang, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201681784Đang hoạt động
-
2022
Chi nhánh 1 công ty TNHH Môi Trường Xanh Tiền Giang Ấp Tân Hòa, Xã Tân Phước 3, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 1201654300-001Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh công ty TNHH Phát Trọng Tín Ấp Tân Phú 2, Xã Tân Thuận Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam 0310058680-001Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần sản xuất đầu tư Và dịch vụ Hoàng Ngọc 36 Số nhà 138 thôn 1 Lê Lợi, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803203106Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáp Anh Steel Nhà ông Phạm Văn Lộc, TDP Quan Trì, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803212439Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Quang Minh Precision Vina Lô 20 MBQH 598, Phố Hạc Oa 1, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803217405Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DV & TM Bắc Thủy Số 02/07 Thôn Ngọc Sơn, Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803201740Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Quỳnh Minh HT Nhà ông Nguyễn Xuân Hiếu, thôn Quan Trì, Xã Quý Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803204808Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Nhôm Kính Cơ Khí Duy Tân Nhà ông Lê Văn Tân, thôn Phúc Thành, Xã Tiên Trang, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803195286Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Quốc Gia Minh Số nhà 11AHK3, Thôn My Du, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803182424Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại phát triển Đức Tính Số 01 Đường Văn Tiến Dũng, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam 2803188553Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17