Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí xây dựng Vạn Thuận 112/15, Khu Phố 3, Đường TX 38, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317155556Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Xây DựNG Eiffel 92/14/11/1 Vườn Lài, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317154979Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Khí Chí Cường Số 30/11 Duy Tân, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317142846Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Cơ Khí Trường Giang 150/30 Đường Tân Thới Hiệp 21, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317138695Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Gia Công Cơ Khí Huỳnh Thư Thửa đất số 951, tờ bản đồ số 37, khu phố Long Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317133168Tạm ngừng hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng thương mại HHT 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317127100Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH SX TM Máy XD Kim Thoa 332 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317127012Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Thanh Lưu 80/1 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317119759Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Khí Máy Móc Kiến Văn Số 90/5 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317117776Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và Cơ Khí Máy Móc Uy Vũ Tầng 12B Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0317117568Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17