Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Mạ Khuôn Đồng Ngọc Huy Số 3A18 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202187294Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ Và phát triển thương mại Trường Hải Thôn Lão Phong 2 (Nhà ông Đồng Xuân Dương), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202186942Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Gia Công Tú Minh Thôn số 3 (tại nhà ông Nguyễn Thanh Trường), Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202185762Tạm ngừng hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần công nghiệp Tân Thịnh Vượng Số 442A Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202185466Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Cơ Khí Tùng Lâm Số 5/415 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202184889Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Hoàng Hà HP Số nhà 28 đường Miếu Ba Trạc, Tổ dân phố Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202184705Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Tai Song Việt Nam Km19, quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202184399Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư phát triển xây dựng Và thương mại Minh Huy Tầng 6 Toà nhà Lê Phạm, số 98-100 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202183194Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ Cung Ứng Nguồn Nhân Lực Mạnh Ba Số nhà 15, ngõ 66 khu 6, Xã Tiên Lãng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202182602Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần trung tâm Module Toàn Cầu Lô đất KB2-01, Khu phi thuế quan và khu công nghiệp Nam Đình, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202182063Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và Cơ Khí Nam Thành Số 1091 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202181609Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17