Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Jptech Km 19, Quốc lộ 10, Khu vực Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202098566Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Kim Loại Hoàng Gia Huy Số 16 Lô 3B KĐTM Đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202098541Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Vatech Vina Lô GH 241 Khu đô thị Long Sơn, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202098446Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Khoa Học kỹ thuật Hồng Vận Số 158 Phương Khê, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202095251Tạm ngừng hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Kim Khí HTG Lô CN14, cụm Công nghiêp An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202094681Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xây dựng Cơ Khí Bảo Long Thôn Tân Linh (tại nhà ông Trương Văn Tùng), Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202092349Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Baywin Hải Phòng Thôn Lê Lợi 2 (nhà ông Nguyễn Phú Đệ), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202091916Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Phay CNC Hải Đăng Thôn Tứ Duy ( tại nhà ông Nguyễn Xuân Khôi), Xã Vĩnh Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202091465Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Xây Lắp Đại Thắng Thôn Vân Tra(Tại nhà Ông Bùi Công Long), Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202090510Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH HTC Phương Thảo Thôn Xuân Sơn 1 (tại nhà ông Nguyễn Hữu Hùng), Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202089681Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Phú Lộc Số 28/23/32/430 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202089297Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17