Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Tiến Độ Số nhà 14, Xóm Đình, Thôn Rùa Thượng, Xã Thanh Thùy, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội 0111071486Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Hợp Sứ Số Nhà 69, Thôn 3, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111067320Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Công Trình Thành Nam Số 5, ngõ 168/2/43 Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111066493Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất, Thương mại Và dịch vụ An Phát Linh An Số 18, ngách 135/62 phố Cầu Cốc, tổ dân phố Lò, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111064873Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Cơ Khí kỹ thuật Mạnh Khoa Cụm Dân Cư Số 4-5, Thôn Vĩnh Xương Trung, Xã Phúc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111063767Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chuyển Giao Công Nghệ Hoàng Gia Phát Đội 3 Quang Ngọc, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội 0111063284Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và sản xuất Minh Ngọc Phát Số 1 ngõ 81, Phố Văn Giang, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội 0111062756Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Nội Thất Cầu Thang Minh Thuận Số 2 Ngách 17 Ngõ 22 Đường Ngọc Kiên 2, Xã Sơn Đông, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội 0111055815Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí HH Số nhà 12, Ngõ 2, Thôn Hòa Thượng, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111051458Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần TM & ĐT Liên hiệp Phát Cụm công nghiệp Đồng Dúng, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội 0111046708Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Bảo Hùng Đội 1 Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111038626Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17