Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Langaluly Số 84 phố Trương Công Định, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110379510Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Sắt Mỹ Thuật Lions Gate Việt Nam Đội 2, Thôn Đại Lan, Xã Nam Phù, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110358817Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Thắng Hằng Số nhà 08 NO02LK2, dọc bún 1, khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110356898Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Máy Công Cụ Quang Hưng Số 14 ngõ 7, ngách 2, đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110355742Đang hoạt động
- 2023 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Đông Hồ Thôn 7, Xã Phú Cát(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110342246Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Kim Khí Media - M Số 9/319 phố Hoàng Tăng Bí, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110341845Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Viettech Xóm 4 thôn Đồng Nhân, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110341531Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác PQM Số nhà 86, đường Cựu Quán 2, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110341468Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng sản xuất Và thương mại Đ&T Số nhà 11, Ngõ 109, Đường Quang Minh, Thôn Gia Thượng 1, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110340288Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ M.D.V 888 Số 3/4 đường Trinh Lương, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110339701Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17