Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty cổ phần Thiết Bị công nghiệp G-Tech P6 – A3b, Tập thể Quân Đội, ngõ 120 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110192720Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kinh Doanh phát triển Thiên Giang Số 12 ngách 285 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110191445Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH ĐTPT Minh Đức Số 17 ngõ 18 đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110190956Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thiết Kế Và xây dựng Ánh Sáng Việt Tầng 4, Số nhà 36A Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110175387Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Seamen Số 7, Ngách 3, Xóm Ngõ Trong 1, Thôn Tháp Thượng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110175330Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và Cơ Khí Kim Khanh Thôn Sông Công, Xã Trung Giã, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110170692Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thiện Nguyễn Vina Số nhà 24, ngõ Ao Mắm, thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110169496Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Chế Tạo Và Cung Ứng Vật Tư Minh Anh Số 5, Ngách 1, Ngõ 80, Đường Nam Hồng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110169337Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thiết Kế Nhôm Kính Ant Lô c7, c8, Tầng 1 nhà C, Chung cư Mandarin Garden, Hoàng Minh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110168397Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Và Công Nghệ PK Số 5 Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110166921Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17