Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Lê Đình Số nhà 23, Thôn Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111546690Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Cơ Khí Gia Khánh Số nhà 6, thôn Gia Vĩnh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111545496Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và sản xuất Cơ Khí Bảo Dương Số nhà 29-CL07 Khu đất dịch vụ La Dương – La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111543989Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH An Phát Horizon Nhà số 3, ngõ 18, đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542343Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và sản xuất Phúc Tín Số 20 Ngõ 1, đường Ngô Gia Tự, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111542054Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Cơ Khí Thành Ngọc CNC Đội 11, Thôn Đại Áng, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam 0111541822Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Lâm Thịnh Phát Thôn Thượng Đình, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539968Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ sản xuất Và thương mại An Khang Thôn Nội Lưu, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam 0111539816Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Nhật Vũ Số 9 ngõ 80 đường Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538192Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Điện Tử Chính Xác Việt Hồng Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111537840Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Sysco Số 6 Ngách 48 Ngõ 325 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam 0111524802Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17