Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
—
Công ty TNHH Học Viện Ngôn Ngữ Đông Phương Xóm Đồng Mạc, Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111448492Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Peda Edtech Số nhà 51 ngõ 3 đường Phạm Tuấn Tài, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447717Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Reset Academy Tầng 1, số 6 Thôn Cổ Điển B, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447178Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH October Global Số 2/81/51 đường Vĩnh Khang, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111447160Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Abt Edu Số 33 đường Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111446470Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Giáo Dục NTD Số nhà 116, thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111446008Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Edustation Số 84C/2/267 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111444949Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tư Vấn Đào Tạo Và Hướng Nghiệp A&V Số 9/74, Ngõ 22 phố Kim Quan, Tổ 5, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111444917Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Asean Bim Academy Tầng 8, Tháp Tây, Tòa Hancorp Plaza, Số 72 phố Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111444875Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trung tâm Chuyển Hoá Thịnh Vượng Wetra Tầng 2, Tòa 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111443889Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Giáo Dục Thông Minh S Mastery Số 1/32/102 đường Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111443335Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14