Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Thăng Long Edu Thôn Kì Vân (tại nhà bà Đoàn Thị Mẫn), Xã Chấn Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349393Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục & Truyền Thông, Học Viện Kthy Gold Số 5/2/437 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202349386Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư Giáo Dục Hải Phong Group Thôn Nam Tạ (tại nhà ông Phạm Minh Hải), Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348720Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Kim Linh Miền Bắc Số 284 Trung Lực, Đằng Lâm, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348583Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Lumia Số 912 đường Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202348199Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giải Pháp Giáo Dục Hưng Linh Số 15 Ngõ 83 Quốc lộ 5 Mới, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345945Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sáng Tạo Kim Linh Số nhà 22, Tổ dân phố 25/10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202345423Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Công Nghệ Aichainpro 69 Kênh Dương, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344469Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Giáo Dục Pat Số 17B ngõ 1177 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202344130Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Thành Bảo Tầng 4 Khu B, Số 51 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202343169Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Giáo Dục Đào Duy Từ Hải Phòng Số 47/384 đường Lạch Tray, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202337528Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Le'Kati Success Thửa 301, lô LK16 Khu nhà ở Him Lam, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0202333347Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14