Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty cổ phần Giáo Dục Và Đào Tạo TTĐ Education Số nhà 683, đường Dương Tự Minh, tổ 5, Phường Quan Triều, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601633371Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kỹ Năng Sống Và Luyện Chữ Đẹp Huyền An Số nhà 20, Tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601633029Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Và Trải Nghiệm Tuổi Trẻ Xóm Cạn, Xã Vạn Phú, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632762Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Link Star Số 68-A3, ngõ 68, phố Nguyễn Bính, tổ 8, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632346Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kết Nối Tri Thức Ánh Dương Ngõ 4, đường Thống Nhất, tổ dân phố Xuân Gáo, Phường Sông Công, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632145Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Star English Tổ dân phố Trại, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632071Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Trung tâm Giáo Dục Chuyên Biệt Thái An Tổ dân phố Chùa, đường Trần Nguyên Hãn, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601632000Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Globingo Tổ dân phố 1, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601631977Đang hoạt động
-
2025
Doanh nghiệp tư nhân trung tâm Bồi Dưỡng Kỹ Năng Sống MS Ngọc Ánh Xóm Hồ 1, Phường Phúc Thuận, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601631832Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Thanh Hường Số nhà 33, TDP Cầu Thành 1, Thị trấn Hùng Sơn, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601631790Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Ngoại Ngữ Nguyễn Thủy Ngõ 14 Tôn Đức Thắng, Tổ dân phố Trung Tâm, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên 4601631776Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14