Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Green English Thôn Vĩnh Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500778761Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Tavio International Group Tổ dân phố 3 - Đạm Nội, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776820Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Lập Thạch - Công ty TNHH Giáo Dục Thiết Bị Trí Phổ Thôn Hưng Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776235-003Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Bình Tuyền - Công ty TNHH Giáo Dục Thiết Bị Trí Phổ Thôn Đê Hến, Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776235-002Đang hoạt động
-
2026
Chi nhánh Yên Lạc - Công ty TNHH Giáo Dục Thiết Bị Trí Phổ TDP 3 Đoài, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776235-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Thiết Bị Trí Phổ Số 09 Đường Tuệ Tĩnh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776235Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH W.House Holdings Việt Nam LK6-14 Khu Đô Thị Sinh Thái Bắc Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776059Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Think English Việt Nam Số 72 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500776034Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Giáo Dục Ascend Education Việt Nam Thôn Cầu Các, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500775400Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần đầu tư Giáo Dục Trí Thành 127 Đường Dương Tĩnh, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500771967Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Eduspark Phú Thọ Số nhà 11 phố Phan Duy Bách, KĐT Đồng Sơn, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500760436Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Học Viện Sức Khỏe Và Công Nghệ Việt Nam TDP Vĩnh Thịnh, Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam 2500757384Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14