Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Và Hỗ Trợ Giáo Dục Ánh Dương số 546 thôn Minh Thịnh, Xã Vạn Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803165115Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Chuyên Biệt Bình An số nhà 328 đường Hồ Chí Minh, thôn Hợp Lộc, Xã Quang Trung, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá 2803164954Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư phát triển Giáo Dục Và Đào Tạo Anna Nhà ông Nguyễn Trung Sơn, Thôn Quyết Thắng 2, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803163894Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hoàng Quốc Việt Nam Số nhà 17, Đường Lê Lợi, Khu phố 5, Xã Thường Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803163566Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Công Nghệ Hikids Lô 48 MBQH584 Khu đô thị Nam Đông Phát, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803163453Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Hệ Thống Giáo Dục Alpha Academy Số nhà 46 đường Tản Đà, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803163365Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Hutra Số 135 Ngô Thị Nhậm, Phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803163284Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giải Pháp Giáo Dục Newton Nhà Bà Biện Thị Thu, Thôn Tam Hòa, Xã Hòa Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá 2803163245Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Minh Phát TH Số 355 Đường Bà Triệu, Thị trấn Hậu Lộc, Huyện Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hoá 2803162869Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Spark Learning - Tia Sáng Trí Tuệ Số 3/624 Khu phố Vĩnh Long 2, Thị trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá 2803162724Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Sen Xanh 498C Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803162562Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Và DVTM Thành Tâm Phát Số nhà 89 đường Văn Tiến Dũng, tổ dân phố 2, Xã Quý Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803162481Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14