Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Quang Mạnh Khu đô thị Tân Hải Anh, Tổ dân phố Công Hà, Phường Song Liễu, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301337184Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Ngoại Ngữ Bảo Minh Thôn Đại Thượng, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh 2301336945Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Bne Ngã ba Đồng Xép, thôn Đồng Xép, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301333736Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Hiệp Hà Thửa đất số 190, tờ bản đồ số 94, Lô 177 DCDV Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301329708Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn Và Hỗ Trợ Giáo Dục Ong Vàng Thôn Đoài, Xã Tam Giang, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh 2301329641Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Thùy Trâm Thôn Yên Lãng, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh 2301329458Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Diệp Hoàng Hà Số 34 Nguyễn Đức Ánh, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301328292Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH GiáO DụC Và ĐàO TạO Milky thôn Cao Thọ, Xã Cao Đức, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301326400Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Trang Anh Số 166 Đường Bình Than, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301326087Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phát triển dịch vụ Bắc Sơn Khu Phố Dương Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh 2301325936Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Giáo Dục Quốc Tế Hải Đăng Phòng A1, A2, A3, A4, A5, A6, A7, A8, A9; Tòa nhà làm việc ( thửa đấ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam. 2301325904Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14