Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Minh Trí Hà Lô 3, Liền kề 1, Khu dân cư Đam San, tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001283112Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Giáo Dục Khôi Nguyên Thái Bình Số 16, ngõ 39, phố Phạm Thế Hiển, tổ 10, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình 1001282983Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Giáo Dục Phương Anh Nguyễn Nhà ông Giao, Thôn Tây Nha, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001281299Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Giáo Dục Dolphin Academy Số 766 Lê Thánh Tông, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001280584Đang hoạt động
-
2024
Công ty cổ phần Giáo Dục Sơn Minh Nhà ông Vũ Đình Phượng, Thôn Lê Xá, Xã Quỳnh Hải, Huyện Quỳnh Phụ, Tỉnh Thái Bình 1001279892Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục Ngọc Khánh Nam Tại nhà bà Lê Thị Thủy, thôn Việt Yên 1, Xã Điệp Nông, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình 1001278881Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Eco Việt Nam BT 04-04, KĐT Kỳ Đồng, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 1001278842Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Giáo Dục Nhật Minh Tổ dân phố Thị Độc, Xã Hưng Hà, Hưng Yên, Việt Nam. 1001277574Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Hà Tân Nhà bà Vui, thôn Hà Xá 2, Xã Long Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1001277454Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Phát triển Giáo Dục Liên Phan Số nhà 07, đường 11, tổ 23, Phường Trần Lãm, Hưng Yên, Việt Nam. 1001276891Đang hoạt động
- 2024 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Thành Vinh Edufood Nhà bà Tuyết, thôn Các Đông, Xã Thái Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. 1001276027Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14