Doanh nghiệp ngành Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Mã ngành 8559 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 12.457 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Alpha Plus Education Khu dân cư, thương mại và tiểu thủ công nghiệp phường Thạch Khôi, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801409732Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH GD - ĐT Thành Đông Số 27/128 phố Nguyễn Hữu Cầu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801409066Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty cổ phần phát triển Giáo Dục Mathlish Thanh Hà Khu 2, Thị trấn Thanh Hà, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương 0801408383Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư phát triển dịch vụ xây dựng An Phát Đội 6, Thôn Cúc Bồ, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801407051Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Khiêu Vũ FDC Hải Dương Số nhà 48, Phố Lê Viết Quang, Phường Ngọc Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương 0801406668Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Công Nghệ Giáo Dục Pisa Số 41 A, phố Bình Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801402783Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Giáo Dục Hoàng Tân Khu dân cư Đại Bát, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801396547Đang hoạt động
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Smiley Thị Tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801394797Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Trung tâm Chuyên Biệt Tâm An Thôn Tranh Xuyên, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801394500Đang hoạt động
-
2023
Công ty cổ phần Giáo Dục Và Công Nghệ Vũ Đức Lô LK2, Khu TM2 đô thị mới Tuệ Tĩnh, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801394437Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Nghiên Cứu Tâm Lý Ánh Dương Xóm 1, Thôn Đông Phan, Xã Hà Tây, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801394275Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Giáo dục khác chưa được phân vào đâu làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 2.466
- 2 Thành phố Hà Nội 2.301
- 3 Thành phố Hải Phòng 728
- 4 Tỉnh Thanh Hóa 482
- 5 Tỉnh Hưng Yên 478
- 6 Thành phố Đà Nẵng 477
- 7 Tỉnh Đồng Nai 450
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 443
- 9 Tỉnh Ninh Bình 437
- 10 Tỉnh Phú Thọ 436
- 11 Tỉnh Nghệ An 393
- 12 Tỉnh Gia Lai 316
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 293
- 14 Tỉnh Đắk Lắk 273
- 15 Tỉnh Vĩnh Long 255
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 220
- 17 Thành phố Cần Thơ 198
- 18 Tỉnh Hà Tĩnh 191
- 19 Tỉnh Tây Ninh 183
- 20 Tỉnh Quảng Ninh 165
- 21 Tỉnh Khánh Hòa 162
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 137
- 23 Tỉnh Quảng Trị 132
- 24 Tỉnh Cà Mau 125
- 25 Tỉnh An Giang 115
- 26 Tỉnh Đồng Tháp 115
- 27 Thành phố Huế 105
- 28 Tỉnh Lào Cai 87
- 29 Tỉnh Tuyên Quang 74
- 30 Tỉnh Sơn La 57
- 31 Tỉnh Lạng Sơn 48
- 32 Tỉnh Cao Bằng 18
- 33 Tỉnh Lai Châu 17
- 34 Tỉnh Điện Biên 14